Bảo hiểm sức khỏe VBI

Lĩnh vực: Bảo hiểm Cá nhân & Gia đình

Mô tả:

Sản phẩm bảo hiểm có Ưu điểm nổi bật cho Trẻ em từ 01 tuổi tham gia độc lập, không bị đồng bảo hiểm, Dịch vụ bồi thường nhanh chóng thuận tiện, Phạm vi bảo hiểm mở rộng toàn cầu​.

Phí bảo hiểm: Từ 2.000.000 VNĐ đến 10.880.000 VNĐ VNĐ

Đặt ngayBạn cần tư vấn?

Chi tiết sản phẩm

Ưu điểm nổi bật của bảo hiểm sức khỏe VBI:

- Trẻ em từ 01 tuổi tham gia độc lập, không bị đồng bảo hiểm

- Thời gian chờ cho sinh đẻ ngắn chỉ 270 ngày.

- Danh sách bệnh viện bảo lãnh thanh toán rộng khắp toàn quốc

- Phạm vi bảo hiểm mở rộng toàn cầu​.

1/ Đối tượng tham gia: 1 tuổi - 65 tuổi

 + Là người Việt Nam hoặc nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam.

 + Không bị các bệnh tâm thần, thần kinh.

 + Không bị thương tật vĩnh viễn từ 50% trở lên.

 + Không đang trong thời gian điều trị bệnh/ thương tật

 2/ Thời gian chờ:

+ Tai nạn: không áp dụng

+ B​ệnh thông thường: 30 ngày​

+ Bệnh đặc biệt và bệnh có sẵn: 365 ngày

+ Tử vong do bệnh thông thường: 30 ngày, do bệnh đặc biệt/ có sẵn: 365 ngày

3/ Lưu ý đồng bảo hiểm: 

Áp dụng đồng chi trả 30% cho phần quyền lợi bổ sung gồm nha khoa, ​thai sản, trợ cấp nằm viện nếu KH không điều trị tại hệ thống các bệnh viện Nhà nước.

 

DOWNLOAD TÀI LIỆU:

1. Tóm tắt quyền lợi và biểu phí: nut tai ve

2. Quy tắc Bảo hiểm Sức khỏe VBI: nut tai ve

3. Danh sách bệnh viện liên kết​ Bảo hiểm Sức khỏe VBI: nut tai ve

4. Phiếu yêu cầu Bảo hiểm Sức khỏe VBI: nut tai ve

 

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIETLIFE

- Hotline: 1900 565638

- Chi nhánh Hà Nội: Tầng 5, số 329 đường Hoàng Quốc Việt, Q. Cầu Giấy, Tp.HN

- Chi nhánh HCM: Số 145 đường Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh, Tp. HCM

- Website: www.vietlife.com.vn

 

quyen loi bao hiemquyen loi bao hiemquyen loi bao hiem

Lĩnh vực hoạt động

Tỷ giá ngoại tệ

Code Buy Transfer Sell
USD 22700 22700 22770
EUR 26923.73 27004.74 27245.61
GBP 30402.83 30617.15 30890.23
HKD 2869.16 2889.39 2932.71
JPY 199.52 201.54 203.33
CHF 23115.56 23278.51 23580.27
AUD 17910.9 18019.01 18179.72
CAD 18152.9 18317.76 18555.22
SGD 16668.14 16785.64 16969.26
THB 673.5 673.5 701.61
Sản phẩm đã xem
--------------------------------------------------->
0.79818 sec| 648.891 kb